lăn tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lăn đầu ngón tay đã được phết mực lên một bề mặt (thường là giấy) để in lại dấu vân tay, nhằm mục đích lưu trữ hoặc làm bằng chứng. Hành động này thường được thực hiện trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc khi làm giấy tờ tùy thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi làm chứng minh thư mới, công dân phải lăn tay vào tờ khai.
- Nhân viên công an hướng dẫn người dân cách lăn tay sao cho dấu vân được in rõ nét.
- Trong các vụ án hình sự, nghi phạm thường bị yêu cầu lăn tay để đối chiếu dấu vết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lăn tay điểm chỉ": Cụm từ thường dùng trong văn bản pháp lý truyền thống hoặc văn học, chỉ việc in dấu vân tay thay cho chữ ký, thể hiện sự cam kết hoặc xác nhận.
- Bản khai của cụ già ấy không có chữ ký mà chỉ có dấu lăn tay điểm chỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Dấu vân tay (danh từ): Đường vân trên đầu ngón tay, hoặc hình ảnh in của những đường vân đó.
- Cảnh sát phát hiện dấu vân tay lạ tại hiện trường.
- In vân tay (động từ): Có nghĩa tương tự "lăn tay", chỉ hành động tạo ra dấu vân tay trên bề mặt.
- Điểm chỉ (động từ): Hành động dùng ngón tay (thường đã chấm mực) đóng vào văn bản thay cho chữ ký. "Lăn tay" thường cho hình ảnh chi tiết hơn "điểm chỉ".
Từ đồng nghĩa
- In dấu vân tay: Tạo ra dấu vân tay trên giấy tờ.
- Lấy dấu vân tay: Thu thập mẫu dấu vân tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lăn tay vào: Nhấn mạnh việc thực hiện hành động lăn tay lên một đối tượng cụ thể.
- Anh ta phải lăn tay vào biên bản lời khai.
Thành ngữ liên quan
- đgt. Lăn dấu ngón tay đã phết mực lên giấy để lưu vân tay làm bằng chứng: lăn tay làm chứng minh thư.